chằng chéo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mô tả trạng thái các vật thể (thường là dài, mảnh) bắt chéo, đan xen vào nhau một cách lộn xộn, không có trật tự rõ ràng: "chằng chéo" dùng để hình dung cảnh tượng nhiều thứ như dây, cành cây, đường nét... cắt ngang, chồng chéo lên nhau, tạo thành một mạng lưới rối rắm.
- Mô tả sự phức tạp, rắc rối, không thông suốt do nhiều yếu tố cản trở lẫn nhau: "chằng chéo" còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ những vấn đề, quy định, thủ tục... rối rắm, chồng chéo, gây khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Những cành cây leo chằng chéo trên bờ rào tạo thành một bức tường xanh.
- Trên bản đồ, các tuyến đường nhỏ chằng chéo như một mạng nhện.
Tính từ (nghĩa bóng):
- Các quy định chằng chéo khiến doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn trong thủ tục hành chính.
- Mối quan hệ chằng chéo giữa các nhân vật khiến câu chuyện trở nên phức tạp.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như vị ngữ hoặc định ngữ: Từ này thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ "một cách" để làm rõ trạng thái.
- Hệ thống dây điện chạy chằng chéo khắp nơi.
- Mọi thứ rối bời một cách chằng chéo.
Biến thể và từ gần giằng
- Chằng chịt (tính từ): Cũng diễn tả sự dày đặc, nhiều và rối rắm, nhưng thường nhấn mạnh mật độ dày hơn là sự cắt chéo. Ví dụ:
- Chéo (tính từ): Chỉ trạng thái hai vật cắt nhau tạo thành hình chữ X hoặc góc. Đây là yếu tố gốc tạo nên từ "chằng chéo". Ví dụ:
Từ đồng nghĩa
- Chồng chéo: Nhấn mạnh sự trùng lặp, đè lên nhau về chức năng, nhiệm vụ (thường dùng với nghĩa bóng). Ví dụ:
- Đan xen: Nhấn mạnh sự hòa quyện, kết hợp vào nhau, có thể mang sắc thái tích cực hơn. Ví dụ:
- Rối rắm: Nhấn mạnh vào trạng thái phức tạp, khó hiểu, khó gỡ.
Thành ngữ liên quan
- Chằng chéo như mớ bòng bong: Thành ngữ so sánh nhấn mạnh sự rối rắm, phức tạp đến mức khó có thể gỡ ra được.
- Mối quan hệ ở cơ quan ấy chằng chéo như mớ bòng bong.